Thứ Sáu, Tháng Tư 4, 2025
Home Kiến thức hữu ích Hộ chiếu để làm gì? Quyền năng của hộ chiếu mà bạn...

Hộ chiếu để làm gì? Quyền năng của hộ chiếu mà bạn cần biết

Khi nhắc đến hộ chiếu (Passport), hình ảnh những chuyến đi quốc tế có lẽ là điều đầu tiên hiện ra trong tâm trí mỗi người. Tuy nhiên, hộ chiếu để làm gì không chỉ giới hạn ở việc mở ra cánh cửa đến những chân trời mới. Theo quy định pháp luật Việt Nam, hộ chiếu còn đảm nhiệm nhiều vai trò quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống và các giao dịch của công dân trong nước. Trong bài viết này, VTC Pay Blog sẽ cùng bạn khám phá những chức năng đa dạng và tầm quan trọng của nó trong bối cảnh hiện đại.

1. Hộ chiếu – chứng minh thư toàn cầu

Để trả lời câu hỏi cốt lõi “hộ chiếu để làm gì?”, chúng ta cần nhìn nhận nó không chỉ đơn thuần là một giấy tờ du lịch. Về bản chất, theo Luật Xuất nhập cảnh của công dân Việt Nam năm 2019, hộ chiếu là một văn bản pháp lý do Nhà nước Việt Nam cấp cho công dân của mình. Chức năng tiên quyết của nó là cho phép công dân Việt Nam xuất cảnh hợp pháp khỏi đất nước và nhập cảnh trở lại. Đồng thời, hộ chiếu đóng vai trò như một giấy tờ chứng minh quốc tịch Việt Nam và nhân thân của người mang khi ở nước ngoài.

hộ chiếu để làm gì?
Hộ chiếu là gì

Trên mỗi cuốn hộ chiếu, các thông tin cá nhân quan trọng được ghi rõ ràng, bao gồm: ảnh chân dung, họ và tên đầy đủ, ngày tháng năm sinh, giới tính, quốc tịch Việt Nam, ký hiệu và số hộ chiếu, ngày cấp và ngày hết hạn, cơ quan cấp, số định danh cá nhân (nếu có) và chức vụ (đối với hộ chiếu ngoại giao, công vụ). Việc sử dụng song ngữ Việt – Anh giúp hộ chiếu được công nhận và sử dụng thuận tiện hơn trên phạm vi quốc tế.

2. Hộ chiếu để làm gì?

Ít ai ngờ rằng, ngoài chức năng “mở đường” cho những chuyến đi quốc tế, hộ chiếu còn có những “quyền năng” đáng ngạc nhiên trong phạm vi lãnh thổ Việt Nam. Vậy, hộ chiếu để làm gì trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta?

2.1 Thay thế giấy tờ tùy thân quan trọng

Đây là một trong những chức năng ít được biết đến nhưng vô cùng hữu ích của hộ chiếu. Trong trường hợp bạn bị mất hoặc đang chờ cấp lại Chứng minh nhân dân (CMND) hoặc Căn cước công dân (CCCD), hộ chiếu có thể được sử dụng để chứng minh nhân thân trong nhiều giao dịch quan trọng. Điều này là do hộ chiếu chứa đựng đầy đủ thông tin cá nhân được xác nhận bởi cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Cụ thể, bạn có thể sử dụng hộ chiếu để:

Thực hiện giao dịch tại ngân hàng

Khi cần rút tiền mặt, gửi tiền, mở tài khoản hoặc thực hiện các giao dịch tài chính khác, hộ chiếu có thể được chấp nhận thay thế CMND/CCCD.

Yêu cầu cấp lại giấy phép lái xe bị mất

Trong quá trình làm thủ tục cấp lại giấy phép lái xe, hộ chiếu có thể được sử dụng để xác minh danh tính.

Làm thủ tục đi tàu, máy bay trên các chuyến tàu, máy bay nội địa

Khi di chuyển bằng phương tiện công cộng trong nước, hộ chiếu là một trong những giấy tờ tùy thân hợp lệ được chấp nhận.

Đến ngân hàng rút tiền

Trong những trường hợp khẩn cấp cần rút tiền mà không có thẻ ATM và CMND/CCCD, hộ chiếu có thể là giải pháp.

Ký kết hợp đồng

Trong một số giao dịch dân sự, hộ chiếu có thể được sử dụng để xác nhận danh tính của các bên tham gia ký kết hợp đồng.

2.2 Chứng minh quốc tịch Việt Nam

Không chỉ có giá trị ở nước ngoài, hộ chiếu còn là bằng chứng xác thực về quốc tịch Việt Nam của bạn khi cần thiết trong nước.

hộ chiếu để làm gì?
chức năng của hộ chiếu

2.3 Giấy tờ tùy thân có giá trị pháp lý cao

Do được cấp bởi cơ quan nhà nước có thẩm quyền và chứa đựng thông tin được kiểm chứng, hộ chiếu được xem là một trong những giấy tờ tùy thân có giá trị pháp lý cao nhất.

Lưu ý quan trọng

Mặc dù hộ chiếu có thể thay thế CMND/CCCD trong một số trường hợp, việc này không phải là quy định bắt buộc đối với tất cả các tổ chức. Do đó, để đảm bảo thuận tiện, bạn vẫn nên ưu tiên sử dụng CMND/CCCD khi thực hiện các giao dịch trong nước và chỉ sử dụng hộ chiếu khi thực sự cần thiết hoặc khi không có CMND/CCCD.

3. Phân biệt hộ chiếu và visa

Sau khi đã hiểu rõ những “quyền năng” của hộ chiếu, đặc biệt là vai trò của nó trong việc xuất nhập cảnh, nhiều người vẫn còn băn khoăn về mối quan hệ giữa hộ chiếu và visa. Thực tế, dù có liên quan mật thiết đến nhau, nhưng mục đích sử dụng của hai loại giấy tờ này lại hoàn toàn khác biệt. Bạn có thể tìm hiểu thêm tại đây.

4. Các loại hộ chiếu

Để hiểu rõ hơn về hộ chiếu để làm gì, chúng ta cũng cần biết về các loại hộ chiếu khác nhau và thời hạn sử dụng của chúng tại Việt Nam:

  • Hộ chiếu ngoại giao (Diplomatic Passport): Bìa màu nâu đỏ, cấp cho quan chức cấp cao của Nhà nước khi đi công tác nước ngoài. Thời hạn từ 1 đến 5 năm và có thể gia hạn một lần không quá 3 năm.
  • Hộ chiếu công vụ (Official Passport): Bìa màu xanh lá cây đậm, cấp cho cán bộ, công chức, viên chức nhà nước khi đi công tác nước ngoài. Thời hạn tương tự hộ chiếu ngoại giao.
  • Hộ chiếu phổ thông (Popular Passport): Bìa màu xanh tím, cấp cho công dân Việt Nam.
    • Cấp cho người từ đủ 14 tuổi trở lên có thời hạn 10 năm và không được gia hạn.
    • Cấp cho người chưa đủ 14 tuổi có thời hạn 05 năm và không được gia hạn.
    • Cấp theo thủ tục rút gọn có thời hạn không quá 12 tháng và không được gia hạn.

Ngoài ra, theo mẫu hộ chiếu, có hai loại: hộ chiếu gắn chip điện tử (chỉ cấp cho người trên 14 tuổi hoặc cấp theo thủ tục rút gọn) và hộ chiếu không gắn chip điện tử (cấp cho mọi đối tượng).

5. Làm hộ chiếu

Khi đã biết hộ chiếu để làm gì, bạn cũng cần biết nơi làm hộ chiếu và các thủ tục liên quan. Cơ quan cấp hộ chiếu là Phòng Quản lý Xuất nhập cảnh Công an tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương nơi bạn có thường trú hoặc tạm trú (nếu chưa có CCCD). Nếu bạn đã có CCCD, bạn có thể nộp hồ sơ tại Phòng Quản lý xuất nhập cảnh Công an tỉnh, thành phố nơi thuận lợi. Công dân Việt Nam ở nước ngoài có thể làm hộ chiếu tại Đại sứ quán/Tổng lãnh sự quán Việt Nam.

Hồ sơ làm hộ chiếu bao gồm

  • Tờ khai theo mẫu (TK01).
  • Ảnh chân dung (4×6 cm, nền trắng, không quá 6 tháng).
  • Bản sao Giấy khai sinh/trích lục khai sinh (với người chưa đủ 14 tuổi).
  • Hộ chiếu phổ thông cấp lần gần nhất (nếu có).
  • Bản chụp CMND/CCCD (nếu có thay đổi thông tin).
  • Bản chụp có chứng thực giấy tờ chứng minh người đại diện hợp pháp (nếu có).

6. Thời gian và chi phí làm hộ chiếu

Thời gian làm hộ chiếu phổ thông tại Việt Nam thường là:

  • Cấp lần đầu: 08 ngày làm việc.
  • Cấp lần thứ hai trở đi: 05 ngày làm việc.
  • Cấp nhanh (trong trường hợp đặc biệt): 03 ngày làm việc.

Lệ phí cấp hộ chiếu dao động từ 80.000 đến 320.000 VNĐ tùy thuộc vào loại cấp (mới, cấp lại) và có thể có thêm các khoản phụ phí khác. Người dân có thể nộp lệ phí trực tiếp tại cơ quan quản lý xuất nhập cảnh hoặc thông qua các cổng thanh toán điện tử được chấp nhận như VTC Pay, để tiết kiệm thời gian.

hộ chiếu để làm gì
thời gian và chi phí làm hộ chiếu là bao nhiêu?

Kết luận

Như vậy, câu hỏi “hộ chiếu để làm gì?” đã được trả lời một cách đầy đủ. Hộ chiếu không chỉ là giấy tờ quan trọng cho những chuyến đi quốc tế mà còn là một loại giấy tờ tùy thân có giá trị trong nước. Việc hiểu rõ về chức năng, các loại hộ chiếu, thủ tục và thời gian làm hộ chiếu sẽ giúp bạn chủ động hơn trong các kế hoạch cá nhân và công việc. Hãy đảm bảo bạn luôn có một cuốn hộ chiếu hợp lệ để sẵn sàng cho mọi cơ hội và hành trình phía trước.

Xem thêm:

Những chính sách và quy định mới nhất về thị thực Việt Nam

Phân biệt các loại visa Việt Nam theo mục đích nhập cảnh

- Advertisment -